phụ gia

phụ gia

Một số loại thực phẩm có chứa phụ gia để giữ được lâu hơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất được thêm vào một sản phẩm chính với lượng nhỏ để cải thiện hoặc bổ sung một số tính chất nhất định: "phụ gia" một chất bổ sung, không phải thành phần chính, nhằm mục đích như bảo quản, tạo màu, tạo hương vị, hoặc tăng cường đặc tính kỹ thuật cho sản phẩm gốc.
    • Thành phần phụ trợ trong dược phẩm: Trong ngành dược, "phụ gia" chỉ các chất không hoạt tính điều trị chính, được thêm vào để hỗ trợ quá trình bào chế, ổn định hoặc tăng cường hấp thu thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thực phẩm này chứa nhiều loại phụ gia để kéo dài hạn sử dụng. (This food contains many types of additives to extend its shelf life.)
    • Các phụ gia trong thuốc viên giúp viên thuốc không bị vỡ vụn. (The excipients in the tablet help it from crumbling.)
    • Việc sử dụng phụ gia trong xăng giúp động cơ vận hành êm hơn. (The use of additives in gasoline helps the engine run smoother.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phụ gia thực phẩm": cụm từ chuyên ngành chỉ các chất được phép thêm vào thực phẩm.
    • Màu thực phẩm một loại phụ gia thực phẩm phổ biến. (Food coloring is a common type of food additive.)
  • "phụ gia dược dụng": thuật ngữ trong dược học chỉ các tá dược.
    • Tinh bột thường được dùng làm phụ gia dược dụng. (Starch is often used as a pharmaceutical excipient.)
Biến thể từ gần giống
  • Phụ liệu (danh từ): vật liệu phụ, thường dùng trong may mặc (như chỉ, khuy) hoặc một số ngành khác.
    • Cửa hàng bán đầy đủ các loại phụ liệu may . (The store sells all kinds of sewing accessories.)
  • Tá dược (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành dược với "phụ gia", chỉ các chất phụ trợ trong bào chế thuốc.
    • Tá dược phải chất trơ, không gây phản ứng với dược chất. (Excipients must be inert and not react with the active ingredient.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất phụ gia: cách nói đầy đủ hơn, cùng nghĩa.
  • Chất bổ sung: nhấn mạnh khía cạnh "thêm vào".
  • Tá dược: (chuyên ngành dược) chất phụ trợ trong thuốc.
Các cụm từ liên quan
  • phụ gia: cụm từ mô tả sản phẩm đã được thêm các chất phụ gia.
    • Nên hạn chế ăn thực phẩm phụ gia. (You should limit eating foods with additives.)
  • Danh mục phụ gia: chỉ danh sách các chất phụ gia được phép sử dụng.
    • Chất này nằm trong danh mục phụ gia được cấp phép. (This substance is on the list of permitted additives.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phụ gia")